Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殺雞取卵
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

noa, nô [ nú ]

5B65, tổng 8 nét, bộ tử 子 (+5 nét)

Nghĩa: con cái; 1. (tiếng gọi chung cả vợ con) ; 2. đứa ở

Xem thêm:

mã, mạ, mạch [ mà , mài ]

561C, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: nhãn hiệu, mark hàng hoá

Xem thêm:

bế, ty [ bì ]

7B85, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: cái vỉ đan bằng tre

Quảng Cáo

đậu phộng ngon