Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thù (+8 nét) (binh khí dài)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27580

UTF-8: E6AEBC

UTF-32: 6BBC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok3

Định nghĩa tiếng Anh: casing, shell, husk, hull, skin

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiào,

Tiếng Nhật: カク コク キャク から

Tiếng Nhật (Kun): KARA

Tiếng Nhật (On): KAKU KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: kak

Tiếng Việt: xác

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

按語
án ngữ

Xem thêm:

傢俱
gia câu

Xem thêm:

ách, ải [ ]

5867, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Quảng Cáo

măng khô ngon