Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 母語
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

芋艿
vu nãi

Xem thêm:

sứu, trứu [ chào , cù , zhōu , zhòu ]

7E10, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: vải nhỏ

Xem thêm:

ban [ bān ]

73ED, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lớp học ; 2. ca làm việc, buổi làm việc ; 3. toán, tốp, đoàn ; 4. gánh hát, ban nhạc

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng