Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+0 nét) (con chuột)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40736

UTF-8: E9BCA0

UTF-32: 9F20

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu2

Định nghĩa tiếng Anh: rat, mouse; Kangxi radical 208

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shǔ

Tiếng Nhật: ショ ねずみ

Tiếng Nhật (Kun): NEZUMI

Tiếng Nhật (On): SO SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shǔ

Âm thời Đường: *shiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hác, hốc, khảo [ ]

71C6, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng