Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 毒惡
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

邪媚
tà mị

Xem thêm:

sào, tao, tảo [ qiāo , sāo , zǎo ]

7F32, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: ươm tơ (kéo tơ ở kén ra)

Xem thêm:

duệ, mệ [ mèi , yì ]

8882, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: tay áo

Quảng Cáo

kính tân bình