Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tỷ (+2 24 nét) (so sánh)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27605

UTF-8: E6AF95

UTF-32: 6BD5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Định nghĩa tiếng Anh: end, finish, conclude; completed

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

雞冠
kê quan

Xem thêm:

ma, yêu [ mā , má , ma , mē , mé , me , mō , mó , mǒ , yāo ]

4E48, tổng 3 nét, bộ triệt 丿 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bé nhỏ ; 2. vậy (trợ ngữ); nhỏ bé

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai