Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 毖

毖

Thông tin ký tự

Bộ: tỷ ⽐(+5 nét) (so sánh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27606

UTF-8: E6AF96

UTF-32: 6BD6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei3

Định nghĩa tiếng Anh: guard against, take care; caution

Tiếng Hàn (Hangul): 비:0N

Pinyin: bì

Tiếng Nhật: ヒ つつしむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: bì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

áo [ ào ]

5C99, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Xem thêm:

[ nāng ]

4E6A, tổng 6 nét, bộ ất 乙 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính xingfa