Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+6 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36867

UTF-8: E98083

UTF-32: 9003

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: escape, flee; abscond, dodge

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: táo

Tiếng Nhật: トウ チョウ にげる にがす のがす のがれる

Tiếng Nhật (Kun): NIGERU NOGASU NOGARERU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: táo

Âm thời Đường: dhɑu

Tiếng Việt: đào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dự [ yù ]

6EEA, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: diễm dự 澦,滪)

Xem thêm:

cao, ngao [ áo ]

7FF1, tổng 16 nét, bộ vũ 羽 (+10 nét)

Nghĩa: liệng, lượn

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh