Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 毛管
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tịch [ xī , xì ]

7A78, tổng 8 nét, bộ huyệt 穴 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: truân tịch 穸)

Xem thêm:

sắc [ sè ]

92AB, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố cesi, Cs

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng