
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+6 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 38481
UTF-8: E99991
UTF-32: 9651
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộ xuân mạn hứng - (暮春漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tảo tình - (早晴) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: