
Thông tin ký tự
Bộ: mao ⽑(+5 nét) (lông)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 27616
UTF-8: E6AFA0
UTF-32: 6BE0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chuyện Tiền Thân Đức Phật (III) - (Jàtaka) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Hồng Sơn sơn nguyệt nhất luân minh) - (寄友(鴻山山月一輪明)) | Nguyễn Du