Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+1 nét) (áo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35103

UTF-8: E8A49F

UTF-32: 891F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taap3

Định nghĩa tiếng Anh: inner shirt or singlet

Pinyin:

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sái, thối, tiển, tẩy [ cuǐ , sǎ , sěn , xǐ , xiǎn , xùn ]

6D12, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: rảy nước

Xem thêm:

loan, luân [ luán ]

571E, tổng 26 nét, bộ vi 囗 (+23 nét)

Xem thêm:

thương [ qiāng ]

73B1, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: tiếng ngọc kêu

Quảng Cáo

từ điển hán nôm