
Thông tin ký tự
Bộ: mao ⽑(+6 nét) (lông)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 27621
UTF-8: E6AFA5
UTF-32: 6BE5
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Bốn mươi - (Mahàcattàrìsaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vekhanassa - (Vekhanassa sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: