
Thông tin ký tự
Bộ: mao ⽑(+6 nét) (lông)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 27621
UTF-8: E6AFA5
UTF-32: 6BE5
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giáp Thành Mã Phục Ba miếu - (夾城馬伏波廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại Bảo Tích Kinh - (大寶積經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: