Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+6 nét) (lông)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27622

UTF-8: E6AFA6

UTF-32: 6BE6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei6

Pinyin: ěr

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KEKAZARI

Tiếng Nhật (On): JI NI

Quan Thoại: ěr

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duyên, duyến [ yuán , yuàn ]

7DE3, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. duyên ; 2. noi theo

Xem thêm:

滲淫
sâm dâm

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè