Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 毬 - cầu | 毬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+7 nét) (lông)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27628

UTF-8: E6AFAC

UTF-32: 6BEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Định nghĩa tiếng Anh: ball, anything round, sphere

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: キュウ いが まり

Tiếng Nhật (Kun): MARI IGA

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: qiú

Tiếng Việt: cầu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

tì, tư, tỳ [ zī ]

9AED, tổng 16 nét, bộ tiêu 髟 (+6 nét)

Nghĩa: ria mép

Xem thêm:

急剧
cấp kịch

Xem thêm:

啤酒
bì tửu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo một thái phong