Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+7 nét) (lông)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27628

UTF-8: E6AFAC

UTF-32: 6BEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Định nghĩa tiếng Anh: ball, anything round, sphere

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: キュウ いが まり

Tiếng Nhật (Kun): MARI IGA

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: qiú

Tiếng Việt: cầu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thẩm [ shěn ]

5A76, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thím, vợ của chú ; 2. em dâu

Xem thêm:

liệt [ liè ]

70C8, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cháy mạnh ; 2. nồng (mùi, hương)

Quảng Cáo

kính quận 6