Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 毭

毭

Thông tin ký tự

Bộ: mao ⽑(+7 nét) (lông)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27629

UTF-8: E6AFAD

UTF-32: 6BED

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau6

Pinyin: dòu,nuò

Tiếng Nhật: トウ ズ ダク ナク

Quan Thoại: dòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyến [ quǎn ]

753D, tổng 8 nét, bộ điền 田 (+3 nét)

Xem thêm:

佩蘭
bội lan

Quảng Cáo

bánh ram