
Thông tin ký tự
Bộ: mao ⽑(+7 nét) (lông)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 27629
UTF-8: E6AFAD
UTF-32: 6BED
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạng Sơn đạo trung - (諒山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương năm pháp - (Pañcakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới La-hầu-la ở rừng Ambala - (Ambalatthikà Ràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: