Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 毮 - | 毮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+7 nét) (lông)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27630

UTF-8: E6AFAE

UTF-32: 6BEE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau1

Định nghĩa tiếng Anh: [kokuji] to pull out hair, etc.

Tiếng Nhật: むしる

Tiếng Nhật (Kun): MUSHIRU

Quan Thoại: shā

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tịch [ xì ]

91F8, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Xem thêm:

嬌娘
kiều nương

Xem thêm:

犬儒
khuyển nho
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4