Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 毶

毶

Thông tin ký tự

Bộ: mao ⽑(+8 nét) (lông)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27638

UTF-8: E6AFB6

UTF-32: 6BF6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Quan Thoại: sān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

巴蛇
ba xà

Xem thêm:

nhai [ yá , yái ]

5D16, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: ven núi, cạnh núi, vách núi

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon