Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 氍 - cù | 氍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+18 nét) (lông)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 27661

UTF-8: E6B08D

UTF-32: 6C0D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Định nghĩa tiếng Anh: fine woollen cloth; a mat used by the emperor in worshipping god

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョ

Tiếng Nhật (Kun): MOUSEN

Tiếng Nhật (On): KU GU KYO GO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

罷課
bãi khoá

Xem thêm:

學校
học hiệu

Xem thêm:

sạn [ chǎn , zhàn ]

9AA3, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thợ sửa nhà