Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+5 nét) (vật báu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36023

UTF-8: E8B2B7

UTF-32: 8CB7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maai5

Định nghĩa tiếng Anh: buy, purchase; bribe, persuade

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: mǎi

Tiếng Nhật: バイ マイ かう

Tiếng Nhật (Kun): KAU

Tiếng Nhật (On): BAI

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: mǎi

Âm thời Đường: *mɛ̌i

Tiếng Việt: mãi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

屋子
ốc tử

Xem thêm:

雲丹
vân đan

Quảng Cáo

hạt kê nếp