
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+11 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 31419
UTF-8: E7AABB
UTF-32: 7ABB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du