Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 氎 - điệp | 氎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+22 nét) (lông)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 27662

UTF-8: E6B08E

UTF-32: 6C0E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dip6

Định nghĩa tiếng Anh: fine cotton cloth

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): MOMENNONUNO

Tiếng Nhật (On): CHOU JOU

Quan Thoại: dié

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

傷風
thương phong

Xem thêm:

廩生
lẫm sanh

Xem thêm:

hoạch [ huò , yuē ]

77F1, tổng 18 nét, bộ thỉ 矢 (+13 nét)

Nghĩa: khuôn phép, thước đo, tiêu chuẩn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng