Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 气球

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiết [ tiě ]

9A56, tổng 23 nét, bộ mã 馬 (+13 nét)

Nghĩa: ngựa đen có ngọn lông hơi đỏ

Xem thêm:

uyên [ yuān ]

6E0A, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: vực sâu

Xem thêm:

chinh, chánh, chính [ zhēng , zhèng ]

653F, tổng 9 nét, bộ phác 攴 (+5 nét)

Nghĩa: việc của nhà nước, chính trị

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng