Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+4 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25919

UTF-8: E694BF

UTF-32: 653F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing3

Định nghĩa tiếng Anh: government, political affairs

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhèng,zhēng

Tiếng Nhật: セイ ショウ まつりごと ただす まさに

Tiếng Nhật (Kun): MATSURIGOTO TADASU

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: zhèng

Tiếng Việt: chính

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sa, tha [ chuài , cuō ]

8E49, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: sai lầm

Xem thêm:

vụ [ mù , wù ]

9DA9, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: con vịt trời

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển