Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 渊

渊

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28170

UTF-8: E6B88A

UTF-32: 6E0A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun1

Định nghĩa tiếng Anh: surge up, bubble up, gush forth

Tiếng Hàn (Hangul): 연:N

Tiếng Nhật: エン ふち

Tiếng Nhật (Kun): FUCHI BUCHI

Tiếng Nhật (On): EN

Quan Thoại: yuān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duệ [ yè , yì ]

66F3, tổng 6 nét, bộ viết 曰 (+2 nét)

Nghĩa: 1. kéo, dắt ; 2. mệt ; 3. rung

Xem thêm:

chiêm, siệp, điêm [ zhān ]

8A40, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ