Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+2 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27670

UTF-8: E6B096

UTF-32: 6C16

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naai5

Định nghĩa tiếng Anh: neon (element 10, Ne)

Pinyin: nǎi

Tiếng Nhật: ダイ

Quan Thoại: nǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quan [ guān ]

761D, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đau ốm ; 2. bỏ thiếu

Xem thêm:

trí [ shì , zhì ]

5BD8, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Nghĩa: đặt, để, bày

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng