Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+2 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27670

UTF-8: E6B096

UTF-32: 6C16

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naai5

Định nghĩa tiếng Anh: neon (element 10, Ne)

Pinyin: nǎi

Tiếng Nhật: ダイ

Quan Thoại: nǎi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thoái, thối [ tuǐ ]

817F, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đùi, phần trên của chân ; 2. chân

Xem thêm:

câu [ gōu ]

6285, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: dùng bùn để trét sửa tường

Xem thêm:

toại [ ]

9406, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Quảng Cáo

viêm mũi đông y