Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 氙 - tiên | 氙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+3 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27673

UTF-8: E6B099

UTF-32: 6C19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin1

Định nghĩa tiếng Anh: xenon (element 54, Xe)

Pinyin: xiān

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: xiān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giai [ jiē ]

7686, tổng 9 nét, bộ bạch 白 (+4 nét)

Nghĩa: cùng, đồng thời

Xem thêm:

凋殘
điêu tàn

Xem thêm:

[ ]

8EE6, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ