Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+3 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27674

UTF-8: E6B09A

UTF-32: 6C1A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun1

Định nghĩa tiếng Anh: tritium

Pinyin: chuān

Quan Thoại: chuān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

y [ yī ]

92A5, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố iridi, Ir

Xem thêm:

phiếm, phàm, phạm [ fán ]

91E9, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: nguyên tố vanadi, Vd

Xem thêm:

hức [ ]

8D65, tổng 11 nét, bộ xích 赤 (+4 nét)

Quảng Cáo

trẻ thích ăn