Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+4 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27677

UTF-8: E6B09D

UTF-32: 6C1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: noi6

Định nghĩa tiếng Anh: neon (element 10, Ne)

Pinyin: nèi

Tiếng Nhật: ダイ

Quan Thoại: nèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lộc [ lù ]

7C0F, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: cái sọt cao, cái bễ tre

Xem thêm:

kháng [ kàng ]

4F09, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: sánh đôi cùng nhau, vợ chồng

Xem thêm:

chiệp, nhiếp, niếp, triệp [ ]

6B07, tổng 22 nét, bộ mộc 木 (+18 nét)

Quảng Cáo

khoan tường