Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鳹 - | 鳹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+4 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40185

UTF-8: E9B3B9

UTF-32: 9CF9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: qín

Tiếng Nhật: ケン ゲン キン ゴン カン コン

Tiếng Nhật (Kun): TSUIBAMU

Tiếng Nhật (On): KEN GEN KIN GON KAN KON

Quan Thoại: qín

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chỉ [ zhī , zhǐ ]

6307, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngón tay ; 2. chỉ, trỏ

Xem thêm:

乳柑
nhũ cam

Xem thêm:

sâm [ sēn ]

692E, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng