Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+6 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27684

UTF-8: E6B0A4

UTF-32: 6C24

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Định nghĩa tiếng Anh: hanging fog, misty

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yīn,yán

Tiếng Nhật: イン

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: yīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xương [ chāng ]

7429, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

7ACC, tổng 7 nét, bộ lập 立 (+2 nét)

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kì, kỷ [ jī ]

673A, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Nghĩa: 1. công việc ; 2. máy móc

Quảng Cáo

bánh tráng mè