Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+6 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27687

UTF-8: E6B0A7

UTF-32: 6C27

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng5

Định nghĩa tiếng Anh: oxygen (element 8, O)

Pinyin: yǎng

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

梳篦
sơ bí

Xem thêm:

mạch [ mò ]

84E6, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét), mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bỗng nhiên ; 2. lên ngựa ; 3. siêu việt

Quảng Cáo

kính xingfa