Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+6 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27688

UTF-8: E6B0A8

UTF-32: 6C28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: on1

Định nghĩa tiếng Anh: ammonia; hydrogen nitride

Pinyin: ān

Tiếng Nhật: アン

Tiếng Nhật (On): AN

Quan Thoại: ān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cưu, cựu [ ]

6739, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Xem thêm:

phô, phố [ pū , pù ]

94FA, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. phô, bày ; 2. lát phẳng; 1. cửa hàng buôn bán ; 2. giường, phản

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ