Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+7 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27691

UTF-8: E6B0AB

UTF-32: 6C2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing1

Định nghĩa tiếng Anh: hydrogen (element 1, H)

Pinyin: qīng

Tiếng Nhật: ケイ

Quan Thoại: qīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàn [ hán ]

97D3, tổng 17 nét, bộ vi 韋 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nước Hàn ; 2. Triều Tiên

Xem thêm:

linh [ líng ]

970A, tổng 15 nét, bộ vũ 雨 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa