
Thông tin ký tự
Bộ: khí ⽓(+7 nét) (hơi nước)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 27691
UTF-8: E6B0AB
UTF-32: 6C2B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Thiên Thai tự - (望天台寺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống nhân - (送人) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ví dụ Con chim cáy - (Latukikopama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: