Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+8 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38867

UTF-8: E99F93

UTF-32: 97D3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon4

Định nghĩa tiếng Anh: fence; surname; Korea

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hán

Tiếng Nhật: カン ガン いげた から

Tiếng Nhật (Kun): IGETA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: hán

Âm thời Đường: *hɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tấn [ jìn ]

6E8D, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Xem thêm:

mị [ ]

5400, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Xem thêm:

điên [ diān ]

5DC5, tổng 19 nét, bộ sơn 山 (+16 nét)

Nghĩa: đỉnh núi, chỏm núi

Mời xem:

thái ất tử vi 2026