Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+8 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38867

UTF-8: E99F93

UTF-32: 97D3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon4

Định nghĩa tiếng Anh: fence; surname; Korea

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hán

Tiếng Nhật: カン ガン いげた から

Tiếng Nhật (Kun): IGETA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: hán

Âm thời Đường: *hɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cốc, dục [ ]

7872, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Xem thêm:

thiêm, thiệm [ chān , shān , shàn , tiān ]

82EB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: một loại cỏ như cỏ tranh

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng