Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 氬 - á | 氬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+8 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27692

UTF-8: E6B0AC

UTF-32: 6C2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa3

Định nghĩa tiếng Anh: argon (element 18, Ar)

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): A

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tầm [ Xín ]

9129, tổng 14 nét, bộ ấp 邑 (+12 nét)

Xem thêm:

單據
đơn cứ

Xem thêm:

yết, yển [ yà ]

63E0, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: nhổ lên

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng