Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 秵 - | 秵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+6 nét) (lúa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31221

UTF-8: E7A7B5

UTF-32: 79F5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: yīn

Tiếng Nhật: イン

Quan Thoại: yīn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

trắc, xí [ cè , cì , sī , sì ]

5EC1, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bên cạnh ; 2. ghé vào; nhà xí, nhà tiêu

Xem thêm:

陰處
âm xứ

Xem thêm:

馮陵
bằng lăng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

chữ nôm