Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 氱

氱

Thông tin ký tự

Bộ: khí ⽓(+9 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27697

UTF-8: E6B0B1

UTF-32: 6C31

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Tiếng Nhật: ヨウ

Quan Thoại: yǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sảm [ chǎn ]

65F5, tổng 7 nét, bộ nhật 日 (+3 nét)

Xem thêm:

偨池
sai trì

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng