Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+1 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27698

UTF-8: E6B0B2

UTF-32: 6C32

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan1

Định nghĩa tiếng Anh: life giving influences of nature; spirit of harmony; prosperity

Pinyin: yún

Tiếng Nhật: ウン オン

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): UN

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: yūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chúc, sác, sước [ ]

5B4E, tổng 24 nét, bộ nữ 女 (+21 nét)

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè