Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 氼

氼

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+2 nét) (nước)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27708

UTF-8: E6B0BC

UTF-32: 6C3C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nik6

Định nghĩa tiếng Anh: to sink; to drown to be given over to

Pinyin: nì,mèi

Tiếng Nhật: デキ

Quan Thoại: nì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lật [ lì ]

6144, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: run sợ

Xem thêm:

xa [ shē ]

5962, tổng 11 nét, bộ đại 大 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xa xỉ ; 2. quá đỗi, nhiều

Quảng Cáo

bot san day