Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+2 nét) (nước)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 27712

UTF-8: E6B180

UTF-32: 6C40

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting1

Định nghĩa tiếng Anh: sandbar, beach, bank, shore

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tīng,tìng,dìng

Tiếng Nhật: テイ チョウ ジョウ なぎさ みぎわ

Tiếng Nhật (Kun): MIGIWA NAGISA

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tīng

Âm thời Đường: teng

Tiếng Việt: đênh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngọc [ yù ]

923A, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: (một thứ kim loại)

Xem thêm:

dõng, dũng [ dòng , tǒng , yǒng ]

752C, tổng 7 nét, bộ dụng 用 (+2 nét)

Nghĩa: lối đi ở giữa

Quảng Cáo

kính quận 7