
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 37434
UTF-8: E988BA
UTF-32: 923A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt cựu khế Hoàng - (留別舊契黃) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Hoài Âm hầu tác - (渡淮有感淮陰侯作) | Nguyễn Du