Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+3 nét) (nước)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27731

UTF-8: E6B193

UTF-32: 6C53

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: qiú,yóu

Tiếng Nhật: シュウ ジュ ユウ およぐ

Quan Thoại: qiú

Tiếng Việt: tở

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dật [ yì ]

9038, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lầm lỗi ; 2. ẩn dật ; 3. nhàn rỗi ; 4. buông thả

Xem thêm:

tặng [ zèng ]

8D60, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+12 nét)

Nghĩa: tặng, biếu

Quảng Cáo

kính quận 3