Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 粄

粄

Thông tin ký tự

Bộ: mễ ⽶(+4 nét) (gạo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31876

UTF-8: E7B284

UTF-32: 7C84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bun2

Pinyin: bǎn

Tiếng Nhật: ハン

Quan Thoại: bǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tái, tải [ zǎi , zài ]

510E, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: chở đồ, nâng

Xem thêm:

ích [ ]

9F78, tổng 25 nét, bộ xỉ 齒 (+10 nét)

Xem thêm:

cữu [ jiù ]

81FC, tổng 6 nét, bộ cữu 臼 (+0 nét)

Nghĩa: cái cối để giã

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng