Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 池塘

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đại [ ]

5E12, tổng 8 nét, bộ cân 巾 (+5 nét)

Xem thêm:

tẩm [ jīn , jìn ]

7972, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+7 nét)

Nghĩa: khí độc

Xem thêm:

nông, nùng [ nóng ]

4FAC, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: (từ khiếm xưng của phụ nữ)

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng