Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27772

UTF-8: E6B1BC

UTF-32: 6C7C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngau4

Pinyin: niú,yóu

Tiếng Nhật: ギュウ

Quan Thoại: niú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

8C68, tổng 14 nét, bộ thỉ 豕 (+7 nét)

Nghĩa: con lợn

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kì, kí, ký, kỳ [ jī , qí ]

5176, tổng 8 nét, bộ bát 八 (+6 nét)

Nghĩa: ấy, đó (đại từ thay thế)

Xem thêm:

sâm, tam, tham, xam [ shēn ]

66D1, tổng 17 nét, bộ nhật 日 (+13 nét)

Quảng Cáo

thảo một thái phong