Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27780

UTF-8: E6B284

UTF-32: 6C84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: billows

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yún

Tiếng Nhật: ウン コン ゴン

Tiếng Hàn (Latinh): WUN

Quan Thoại: yún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiêu, nghiêu [ qiāo ]

8DF7, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: cất chân lên, giơ chân

Xem thêm:

miễn, mãnh, mẫn [ méng , měng , miǎn , mǐn ]

9EFD, tổng 13 nét, bộ mãnh 黽 (+0 nét)

Nghĩa: cố gắng

Quảng Cáo

khoan tường