Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27788

UTF-8: E6B28C

UTF-32: 6C8C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deon6

Định nghĩa tiếng Anh: chaotic, confused; turbid, murky

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dùn,tún,chún,zhuàn

Tiếng Nhật: トン ドン シュン ジュン テン デン

Tiếng Nhật (Kun): FUSAGARU KURAI OROKA

Tiếng Nhật (On): TON

Tiếng Hàn (Latinh): TON

Quan Thoại: dùn

Tiếng Việt: xộn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

9B4D, tổng 17 nét, bộ quỷ 鬼 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: võng lượng 魎,魉,蜽)

Xem thêm:

阿飛
a phi

Quảng Cáo

nôm