Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沒趣

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ám, âm [ àn ]

6697, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tối, mờ, không rõ, không tỏ ; 2. thẫm, sẫm màu ; 3. ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám ; 4. nhật thực, nguyệt thực ; 5. đóng cửa

Xem thêm:

lỗi [ lèi ]

7E87, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. mấu của dây tơ ; 2. vết nứt, chỗ rạn

Xem thêm:

tuỷ [ suǐ ]

7021, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: trơn tuột

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng