Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 沟 - câu | 沟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27807

UTF-8: E6B29F

UTF-32: 6C9F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau1

Định nghĩa tiếng Anh: ditch, drain, narrow waterway

Pinyin: gōu

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: gōu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

遵取
tuân thủ

Xem thêm:

lược [ lüè ]

7567, tổng 11 nét, bộ điền 田 (+6 nét)

Nghĩa: 1. qua loa, sơ sài ; 2. mưu lược

Xem thêm:

吽呀
ngâu nha
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng