Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沟

沟

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27807

UTF-8: E6B29F

UTF-32: 6C9F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau1

Định nghĩa tiếng Anh: ditch, drain, narrow waterway

Pinyin: gōu

Tiếng Nhật: コウ ク

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: gōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6685, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Xem thêm:

lệ, luỵ [ lèi ]

6D99, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Quảng Cáo

đánh vần